Kết quả xổ số Miền Trung 10 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Gia Lai Ninh Thuận
G8
55
38
G7
062
420
G6
0282
5867
7401
7800
2008
3848
G5
0649
2730
G4
82612
55580
62169
33841
26512
87506
58858
99616
52642
19990
25927
88929
53639
15727
G3
55042
14091
88399
24841
G2
75309
50544
G1
54236
39832
ĐB
489487
051532
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 6, 9 , 0, 8
1 2, 2 6
2 0, 7, 7, 9
3 6 0, 2, 2, 8, 9
4 1, 2, 9 1, 2, 4
5 5, 8
6 2, 7, 9
7
8 0, 2, 7
9 1 0, 9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
50
95
70
G7
697
623
850
G6
9894
9244
5571
0703
4277
7616
8793
2750
6930
G5
7718
6513
2006
G4
50687
62077
78156
90349
06387
13105
52735
57080
38288
57904
42906
71611
78585
86742
35087
09146
68288
41548
20769
28635
91659
G3
09531
20171
42027
27224
04605
68175
G2
40790
57422
96023
G1
45814
78965
66199
ĐB
496870
974810
898682
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 5 , 3, 4, 6 , 5, 6
1 4, 8 0, 1, 3
2 2, 3, 4, 7 3
3 1, 5 5
4 4, 9 2 6, 8
5 0, 6 0, 0, 9
6 5 9
7 0, 1, 7 7 0, 5
8 7, 7 0, 5, 8 2, 7, 8
9 0, 4, 7 5 3, 9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
36
87
G7
125
487
G6
5083
9185
1360
3853
8923
0734
G5
8512
2391
G4
07953
35727
18456
08279
52155
20804
21019
91628
52167
17536
39354
16726
40657
40875
G3
78195
42892
74333
91493
G2
45832
49192
G1
82968
94636
ĐB
834431
733980
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 4
1 2, 9
2 5, 7 3, 6, 8
3 1, 2, 6 3, 6, 6
4
5 3, 5, 6 3, 4, 7
6 8 7
7 9 5
8 3, 5 0, 7, 7
9 2, 5 1, 2, 3
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
33
11
G7
314
353
G6
3193
6971
8481
2986
7106
8260
G5
7636
2019
G4
46891
40734
39398
00108
00361
77199
06098
53274
92446
60160
93631
06772
98155
52378
G3
10339
85162
48333
30501
G2
34820
20750
G1
39840
44609
ĐB
751463
766745
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 8 , 1, 6, 9
1 4 1, 9
2 0
3 3, 4, 6, 9 1, 3
4 0 5, 6
5 0, 3, 5
6 1, 2, 3 0
7 1 2, 4, 8
8 6
9 1, 3, 8, 8, 9
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
76
41
G7
049
298
G6
6564
4866
3815
7369
4742
8482
G5
8382
7610
G4
76105
82162
43689
59824
39169
78677
07479
85809
45361
94927
07846
44767
29398
21181
G3
18668
54458
50422
00292
G2
62099
41195
G1
04413
70171
ĐB
601401
087742
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 1, 5 , 9
1 3 0
2 4 2, 7
3
4 9 1, 2, 2, 6
5 8
6 2, 4, 6, 8, 9 1, 7, 9
7 6, 7, 9 1
8 2, 9 1
9 9 2, 5, 8, 8
Khánh Hòa Kon Tum
G8
79
28
G7
095
188
G6
9169
7523
5127
2707
4518
6904
G5
9177
6758
G4
67825
54267
06166
52057
85315
53115
42013
44543
33546
55897
22613
34698
50467
70290
G3
26309
65779
65657
78727
G2
07641
11381
G1
18879
65591
ĐB
805230
305981
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 9 , 7
1 3, 5, 5 3, 8
2 3, 5 7, 8
3 0
4 1 3, 6
5 7 7, 8
6 6, 7, 9 7
7 7, 9, 9, 9
8 1, 1, 8
9 5 0, 1, 7, 8
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
03
13
59
G7
921
695
433
G6
9334
4998
1928
8854
4088
0789
3039
2135
0746
G5
0418
8245
6396
G4
34121
70708
75488
16884
70814
20080
08081
32315
59168
44645
18508
57147
24070
38963
63395
16207
37421
60988
62625
58029
12275
G3
36358
13444
25976
69658
96394
21490
G2
14903
54622
77705
G1
91989
68525
09556
ĐB
466342
951992
479618
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 3, 3, 8 , 8 , 5, 7
1 4, 8 3, 5 8
2 1, 1 2, 5 1, 5, 9
3 4 3, 5, 9
4 2, 4 5, 5, 7
5 8 4, 8 6, 9
6 3, 8
7 0, 6 5
8 0, 1, 4, 8, 9 8 8
9 8 2, 5 0, 4, 5, 6
Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
30
G7
618
393
G6
2501
2337
4055
1776
0436
8279
G5
4515
9655
G4
12677
50774
52702
04853
22311
42639
43494
32286
60665
08733
52730
95051
76351
29127
G3
51310
84078
32666
71138
G2
59545
90668
G1
78498
11544
ĐB
442749
658093
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 1, 2
1 0, 1, 5, 8
2 8 7
3 7, 9 0, 0, 3, 6, 8
4 5, 9 4
5 3 1, 1, 5
6 5, 6, 8
7 4, 7, 8 6
8 6
9 4, 8 3, 3
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
19
57
83
G7
021
424
478
G6
7995
9883
6971
3341
5590
7359
5682
2998
4907
G5
1912
3683
6371
G4
60598
40197
02687
17494
32154
22735
38813
29760
02639
36112
49030
84485
25776
16356
93315
11215
87185
95391
42378
93250
68662
G3
49263
48944
06488
44772
33423
27541
G2
56280
48848
53258
G1
37451
35039
86640
ĐB
263295
170606
264975
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 6
1 2, 3, 9 2 5, 5
2 1 4 3
3 5 0, 9, 9
4 4 1, 8 0, 1
5 1, 4 6, 7 0, 8
6 3 0 2
7 2, 6 1, 5, 8, 8
8 0, 3, 7 3, 5, 8 2, 3, 5
9 4, 5, 5, 7, 8 0 1, 8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
10
85
G7
051
561
G6
0771
0835
5522
7747
4773
2732
G5
8853
5616
G4
51307
31411
47717
19125
01820
56204
84288
86968
98597
20329
39263
91472
57511
78923
G3
38703
82700
52215
86220
G2
24000
99676
G1
36741
22251
ĐB
178793
435963
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 0, 0, 3, 4, 7
1 0, 1, 7 1, 5, 6
2 0, 5 0, 3, 9
3 5
4 1 7
5 1, 3 1
6 1, 3, 3, 8
7 1 2, 3, 6
8 8 5
9 3 7
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
96
11
G7
436
626
G6
5566
5520
4530
7464
7128
8159
G5
1045
1138
G4
23137
37753
05930
84561
51282
23207
77319
27243
84326
30109
00940
93068
89266
67804
G3
40627
93575
95958
21934
G2
13163
03372
G1
80340
20423
ĐB
707749
954332
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 7 , 4, 9
1 9 1
2 0, 7 3, 6, 6, 8
3 0, 6, 7 2, 4, 8
4 0, 5, 9 0, 3
5 3 8
6 1, 3, 6 4, 6, 8
7 5 2
8 2
9 6

Thống kê KQXS

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Chia sẻ ngay